- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
canh tư (1:00–3:00 sáng theo cách tính canh xưa)
Canh tư, gà gáy chó sủa.
canh tư (1:00–3:00 sáng theo cách tính canh xưa)
Canh tư, gà gáy chó sủa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
canh tư (1:00–3:00 sáng theo cách tính canh xưa)
canh tư (1:00–3:00 sáng theo cách tính canh xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.