- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ dân (bốn tầng lớp thời cổ đại: sĩ, nông, công, thương)
Tứ dân là các tầng lớp xã hội của Trung Quốc cổ đại.
tứ dân (bốn tầng lớp thời cổ đại: sĩ, nông, công, thương)
Tứ dân là các tầng lớp xã hội của Trung Quốc cổ đại.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tứ dân (bốn tầng lớp thời cổ đại: sĩ, nông, công, thương)
tứ dân (bốn tầng lớp thời cổ đại: sĩ, nông, công, thương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.