- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tetrafluoride silicon SiF4
tetrafluoride silicon SiF4
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tetrafluoride silicon SiF4
tetrafluoride silicon SiF4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.