- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Phong trào Tứ Thanh (1963–1966)
Phong trào Tứ Thanh (1963–1966)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Phong trào Tứ Thanh (1963–1966)
Phong trào Tứ Thanh (1963–1966)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.