- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tóe ra tứ phía; bắn tung tóe
Nước bắn tung toé.
bắn tóe; tóe ra khắp nơi
tóe ra tứ phía; bắn tung tóe
Nước bắn tung toé.
bắn tóe; tóe ra khắp nơi
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nước bắn tung tóe như những giọt nước rẻ tiện không ai trân trọng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nước bắn tung tóe như những giọt nước rẻ tiện không ai trân trọng.
tóe ra tứ phía; bắn tung tóe
tóe ra tứ phía; bắn tung tóe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.