- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
lan tỏa khắp nơi; thơm (hoặc nồng) ngào ngạt
Hương hoa lan tỏa khắp nơi.
lan tỏa khắp nơi; tràn ngập bốn phía
Hương thơm lan tỏa khắp nơi.
tràn lan khắp nơi; lan tỏa khắp chốn
Hương thơm lan tỏa khắp nơi.
lan tỏa khắp nơi; thơm (hoặc nồng) ngào ngạt
Hương hoa lan tỏa khắp nơi.
lan tỏa khắp nơi; tràn ngập bốn phía
Hương thơm lan tỏa khắp nơi.
tràn lan khắp nơi; lan tỏa khắp chốn
Hương thơm lan tỏa khắp nơi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nước tràn ra ngoài khi bình đã đầy ắp đến mức có lợi không còn chứa được nữa.
lan tỏa khắp nơi; thơm (hoặc nồng) ngào ngạt
lan tỏa khắp nơi; thơm (hoặc nồng) ngào ngạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.