- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tetracycline (kháng sinh)
Tetracycline là một loại kháng sinh.
tetracycline (kháng sinh)
Tetracycline là một loại kháng sinh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Vòng nhẫn làm từ ngọc quý, hình tròn không có điểm đầu cuối.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
tetracycline (kháng sinh)
tetracycline (kháng sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.