- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
cấp bốn; cấp độ 4; (thi) tiếng Trung cấp 4 (CET-4)
Tôi đã vượt qua HSK cấp 4.
cấp bốn; bậc bốn; cấp độ bốn
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi HSK cấp 4.
cấp bốn; cấp độ bốn; hạng tư
cấp bốn; cấp độ 4; (thi) tiếng Trung cấp 4 (CET-4)
Tôi đã vượt qua HSK cấp 4.
cấp bốn; bậc bốn; cấp độ bốn
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi HSK cấp 4.
cấp bốn; cấp độ bốn; hạng tư
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
cấp bốn; cấp độ 4; (thi) tiếng Trung cấp 4 (CET-4)
cấp bốn; cấp độ 4; (thi) tiếng Trung cấp 4 (CET-4)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Từ này là từ vựng cấp bốn.
Từ này là từ vựng cấp bốn.