- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền: vọng chẩn (quan sát), văn chẩn (nghe và ngửi), vấn chẩn (hỏi bệnh), thiết chẩn (bắt mạch và sờ nắn)
Tứ chẩn của Đông y rất nổi tiếng.
bốn phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền: vọng chẩn (quan sát), văn chẩn (nghe và ngửi), vấn chẩn (hỏi bệnh), thiết chẩn (bắt mạch và sờ nắn)
Tứ chẩn của Đông y rất nổi tiếng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền: vọng chẩn (quan sát), văn chẩn (nghe và ngửi), vấn chẩn (hỏi bệnh), thiết chẩn (bắt mạch và sờ nắn)
bốn phương pháp chẩn đoán trong y học cổ truyền: vọng chẩn (quan sát), văn chẩn (nghe và ngửi), vấn chẩn (hỏi bệnh), thiết chẩn (bắt mạch và sờ nắn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.