- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
hàng xóm láng giềng; bốn phía láng giềng
Những người hàng xóm gần nhất của tôi đều rất thân thiện.
hàng xóm láng giềng; bốn phía láng giềng
Những người hàng xóm gần nhất của tôi đều rất thân thiện.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
hàng xóm láng giềng; bốn phía láng giềng
hàng xóm láng giềng; bốn phía láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.