- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
khối tứ diện; tứ diện thể
Hình tứ diện có bốn mặt.
khối tứ diện; tứ diện thể
Hình tứ diện có bốn mặt.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
khối tứ diện; tứ diện thể
khối tứ diện; tứ diện thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.