- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Xin hãy đưa tôi biên lai.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Xin hãy đưa tôi biên lai.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.