- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
hiệp; vòng đấu; lượt
中比赛中一次对打或交手的过程bǐsài zhōng yī cì duìdǎ huò jiāoshǒu de guòchéng
Vòng này chúng ta thắng rồi.
hiệp; vòng đấu; lượt
中比赛或游戏中的一轮或一次对打bǐsài huò yóuxì zhōng de yī lún huò yī cì duìdǎ
Trận đấu có ba hiệp.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hiệp; vòng đấu; lượt
中比赛中一次对打或交手的过程bǐsài zhōng yī cì duìdǎ huò jiāoshǒu de guòchéng
Vòng này chúng ta thắng rồi.
hiệp; vòng đấu; lượt
中比赛或游戏中的一轮或一次对打bǐsài huò yóuxì zhōng de yī lún huò yī cì duìdǎ
Trận đấu có ba hiệp.
hiệp; lượt; ván (trong thể thao)
中体育比赛中的一次对打或一局tǐyù bǐsài zhōng de yī cì duìdǎ huò yī jú
Chúng tôi đã chơi vài hiệp.
hiệp; lượt; vòng (trong trò chơi, thể thao)
Chúng tôi đã chơi vài hiệp.
hiệp; vòng; lượt
中一次交手或比赛中的一个阶段yī cì jiāoshǒu huò bǐsài zhōng de yī ge jiēduàn
Hiệp này chúng ta thắng rồi.
hiệp; ván; vòng đấu
中比赛中的一次对打或竞争bǐsài zhōng de yī cì duìdǎ huò jìngjìng
Chúng ta đã thắng hiệp này.
vòng (đàm phán); lượt; hiệp
中一次谈判或比赛的阶段yī cì tánpàn huò bǐsài de jiēduàn
Vòng tiếp theo là gì?
hiệp; vòng đấu; lượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
hiệp; lượt; ván (trong thể thao)
中体育比赛中的一次对打或一局tǐyù bǐsài zhōng de yī cì duìdǎ huò yī jú
Chúng tôi đã chơi vài hiệp.
hiệp; lượt; vòng (trong trò chơi, thể thao)
Chúng tôi đã chơi vài hiệp.
hiệp; vòng; lượt
中一次交手或比赛中的一个阶段yī cì jiāoshǒu huò bǐsài zhōng de yī ge jiēduàn
Hiệp này chúng ta thắng rồi.
hiệp; ván; vòng đấu
中比赛中的一次对打或竞争bǐsài zhōng de yī cì duìdǎ huò jìngjìng
Chúng ta đã thắng hiệp này.
vòng (đàm phán); lượt; hiệp
中一次谈判或比赛的阶段yī cì tánpàn huò bǐsài de jiēduàn
Vòng tiếp theo là gì?