- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
dư vị không bao giờ hết; (bóng) thú vị mãi không thôi [thành ngữ]
Món ăn này có dư vị vô tận.
dư vị không dứt; để lại ấn tượng sâu sắc [thành ngữ]
Bộ phim này khiến tôi nhớ mãi không quên.
dư vị không bao giờ hết; (bóng) thú vị mãi không thôi [thành ngữ]
Món ăn này có dư vị vô tận.
dư vị không dứt; để lại ấn tượng sâu sắc [thành ngữ]
Bộ phim này khiến tôi nhớ mãi không quên.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
dư vị không bao giờ hết; (bóng) thú vị mãi không thôi [thành ngữ]
dư vị không bao giờ hết; (bóng) thú vị mãi không thôi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.