- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
(khẩu) bị sa thải; về nhà ngồi chơi xơi nước
Anh ấy bị sa thải rồi.
tan học; kết thúc giờ học; (bóng) bị sa thải
(khẩu) bị sa thải; về nhà ngồi chơi xơi nước
Anh ấy bị sa thải rồi.
tan học; kết thúc giờ học; (bóng) bị sa thải
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
(khẩu) bị sa thải; về nhà ngồi chơi xơi nước
(khẩu) bị sa thải; về nhà ngồi chơi xơi nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.