- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
biên nhận; phiếu xác nhận đã nhận
Xin hãy đưa tôi biên nhận.
biên nhận; phiếu xác nhận đã nhận
Xin hãy đưa tôi biên nhận.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
biên nhận; phiếu xác nhận đã nhận
biên nhận; phiếu xác nhận đã nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.