- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
thùng rác (máy tính); trạm thu gom phế liệu
Xin hãy vứt rác vào trung tâm tái chế.
thùng rác (máy tính); recycle bin
Xin hãy đặt tài liệu vào thùng rác.
thùng rác (máy tính); trạm thu gom phế liệu
Xin hãy vứt rác vào trung tâm tái chế.
thùng rác (máy tính); recycle bin
Xin hãy đặt tài liệu vào thùng rác.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
thùng rác (máy tính); trạm thu gom phế liệu
thùng rác (máy tính); trạm thu gom phế liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.