- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
phát lại; xem lại
Xin hãy phát lại một chút.
phát lại; xem lại
Xin hãy phát lại đoạn video này.
phát lại; xem lại
Xin hãy phát lại một chút.
phát lại; xem lại
Xin hãy phát lại đoạn video này.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
phát lại; xem lại
phát lại; xem lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.