- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
xoay vòng; lượn vòng; quay vòng
Những chú chim đang bay lượn trên không trung.
xoay vòng; lượn vòng; quay vòng
Những chú chim đang bay lượn trên không trung.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
xoay vòng; lượn vòng; quay vòng
xoay vòng; lượn vòng; quay vòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.