- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
nhìn lại; quay đầu nhìn lại
Cô ấy ngoảnh đầu lại cười một cái.
quay đầu nhìn lại; ngoảnh nhìn lại
Cô ấy ngoảnh đầu lại mỉm cười.
ngoảnh nhìn lại; hồi tưởng
Một nụ cười ngoảnh lại, trăm vẻ quyến rũ sinh ra.
nhìn lại; quay đầu nhìn lại
Cô ấy ngoảnh đầu lại cười một cái.
quay đầu nhìn lại; ngoảnh nhìn lại
Cô ấy ngoảnh đầu lại mỉm cười.
ngoảnh nhìn lại; hồi tưởng
Một nụ cười ngoảnh lại, trăm vẻ quyến rũ sinh ra.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
nhìn lại; quay đầu nhìn lại
nhìn lại; quay đầu nhìn lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.