- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
bẩm báo (cấp trên); hồi báo
Ngày mai tôi sẽ báo cáo lại với ngài.
bẩm báo (cấp trên); hồi báo
Ngày mai tôi sẽ báo cáo lại với ngài.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
bẩm báo (cấp trên); hồi báo
bẩm báo (cấp trên); hồi báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.