- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
giảm trở lại; hồi trượt (giá cổ phiếu hoặc mực nước)
Giá cổ phiếu đã giảm trở lại.
giảm trở lại; hồi trượt (giá cổ phiếu hoặc mực nước)
Giá cổ phiếu đã giảm trở lại.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chân bị tuột mất chỗ đứng thì ngã nhào xuống.
giảm trở lại; hồi trượt (giá cổ phiếu hoặc mực nước)
giảm trở lại; hồi trượt (giá cổ phiếu hoặc mực nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.