mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再拥有;丧失búzài yōngyǒu;sàngshī
Tôi thất nghiệp rồi.
mất; đánh mất; thất (lỡ mất)
中没有;遗漏;不再拥有méiyǒu;yíluò;búzài yōngyǒu
Tôi bị mất ngủ rồi.
trượt; không đạt; không qua
中没有成功;没有达到目的méiyǒu chénggōng;méiyǒu dádào mùdì
Anh ấy đã thi trượt.
mất; đánh mất; vứt bỏ
中不再拥有;丧失búzài yōngyǒu;sàngshī
Tôi thất nghiệp rồi.
mất; đánh mất; thất (lỡ mất)
中没有;遗漏;不再拥有méiyǒu;yíluò;búzài yōngyǒu
Tôi bị mất ngủ rồi.
trượt; không đạt; không qua
中没有成功;没有达到目的méiyǒu chénggōng;méiyǒu dádào mùdì
Anh ấy đã thi trượt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.