- 囗vi(vòng ngoài (tượng hình))
- 口khẩu(vòng trong (tượng hình))
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
nấu lại; đun lại
Món này có thể nấu lại không?
hâm lại thức ăn; nấu lại
Món này có thể hâm nóng lại không?
nấu lại; đun lại
Món này có thể nấu lại không?
hâm lại thức ăn; nấu lại
Món này có thể hâm nóng lại không?
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
nấu lại; đun lại
nấu lại; đun lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.