Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
中聚集在一起的人或物的集合jùjí zài yìqǐ de rén huò wù de jíhé
Cục bột này rất mềm.
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
đoàn; nhóm; tập thể; (lượng từ) khối, cục, viên
中一群人或事物聚在一起形成的整体yī qún rén huò shìwù jù zài yìqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
Đoàn này rất nổi tiếng.
nhóm; đoàn; đoàn thể; (lượng từ) khối, cục (chỉ vật hình tròn)
中一些人或物聚在一起形成的整体yīxiē rén huò wù jùzài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
Chúng tôi là một đoàn lớn.
đoàn; trung đoàn; đội
中军队的一个组织单位,由几个营组成jūnduì de yīgè zǔzhī dānwèi、yóu jǐge yíng zǔchéng
Đoàn này có bao nhiêu người?
lượng từ chỉ khối hoặc vật mềm, tròn: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)
中用来计数成球形或一块的东西yònglái jìshù chéng qiúxíng huò yī kuài de dōngxi
vo tròn; cuộn thành cục
中把东西卷成圆球形bǎ dōngxi juǎn chéng yuánqiú xíng
Anh ấy vo giấy thành một cục.
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
中圆形的东西;球形物体yuánxíng de dōngxi;qiúxíng wùtǐ
Quả bóng này là một khối tròn.
ngưng tụ; tập hợp lại
中许多人或东西聚在一起xǔduō rén huò dōngxi jùzài yīqǐ
Mọi người tụ tập lại với nhau.
tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
中形状是圆形的;完整的xíngzhuàng shì yuánxíng de;wánzhěng de
Quả bóng này rất tròn.
cục; khối; đoàn (tổ chức)
中聚集在一起的人或物的集合jùjí zài yìqǐ de rén huò wù de jíhé
Cục bột này rất mềm.
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
đoàn; nhóm; tập thể; (lượng từ) khối, cục, viên
中一群人或事物聚在一起形成的整体yī qún rén huò shìwù jù zài yìqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
Đoàn này rất nổi tiếng.
nhóm; đoàn; đoàn thể; (lượng từ) khối, cục (chỉ vật hình tròn)
中一些人或物聚在一起形成的整体yīxiē rén huò wù jùzài yīqǐ xíngchéng de zhěngtǐ
Chúng tôi là một đoàn lớn.
đoàn; trung đoàn; đội
中军队的一个组织单位,由几个营组成jūnduì de yīgè zǔzhī dānwèi、yóu jǐge yíng zǔchéng
Đoàn này có bao nhiêu người?
lượng từ chỉ khối hoặc vật mềm, tròn: nắm (giấy), cuộn (len), đám (khói)
中用来计数成球形或一块的东西yònglái jìshù chéng qiúxíng huò yī kuài de dōngxi
vo tròn; cuộn thành cục
中把东西卷成圆球形bǎ dōngxi juǎn chéng yuánqiú xíng
Anh ấy vo giấy thành một cục.
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
中圆形的东西;球形物体yuánxíng de dōngxi;qiúxíng wùtǐ
Quả bóng này là một khối tròn.
ngưng tụ; tập hợp lại
中许多人或东西聚在一起xǔduō rén huò dōngxi jùzài yīqǐ
Mọi người tụ tập lại với nhau.
tròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
中形状是圆形的;完整的xíngzhuàng shì yuánxíng de;wánzhěng de
Quả bóng này rất tròn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.