- 囗vi(vây quanh, hình vuông bao ngoài)
- 才tài(tài năng (cho âm))
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
hoạt động xây dựng đội nhóm; team building
Công ty chúng tôi tổ chức hoạt động team building hàng năm.
hoạt động xây dựng tinh thần đội nhóm; team building (trong tổ chức)
Công ty chúng tôi tổ chức hoạt động team building hàng năm.
hoạt động xây dựng đội nhóm; team building
Công ty chúng tôi tổ chức hoạt động team building hàng năm.
hoạt động xây dựng tinh thần đội nhóm; team building (trong tổ chức)
Công ty chúng tôi tổ chức hoạt động team building hàng năm.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
hoạt động xây dựng đội nhóm; team building
hoạt động xây dựng đội nhóm; team building
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.