(lóng) biểu tượng cảm xúc diễn tả sự xấu hổ, bối rối, bất lực (dùng từ khoảng 2005)
(lóng) biểu tượng cảm xúc diễn tả sự xấu hổ, bối rối, bất lực (dùng từ khoảng 2005)
(lóng) biểu tượng cảm xúc diễn tả sự xấu hổ, bối rối, bất lực (dùng từ khoảng 2005)
中表示尴尬、无奈、无语的感叹词biǎoshì gānguà、wúnài、wúyǔ de gǎntànci
Quýnh! Tôi quên mang chìa khóa rồi.
(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
中感到不好意思、尴尬的样子gǎndào búhǎo yìsi、gāngà de yàngzi
(lóng) biểu tượng cảm xúc diễn tả sự xấu hổ, bối rối, bất lực (dùng từ khoảng 2005)
中表示尴尬、无奈、无语的感叹词biǎoshì gānguà、wúnài、wúyǔ de gǎntànci
Quýnh! Tôi quên mang chìa khóa rồi.
(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
中感到不好意思、尴尬的样子gǎndào búhǎo yìsi、gāngà de yàngzi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.