ống khói (yếu tố kết hợp)
Ống khói bốc khói rồi.
cửa sổ; ô cửa(kế thừa)
中房子或交通工具上通光和空气的开口fángzi huòzhě jiāotōng gōngjù shàng tōngguāng hé kōngqì de kāikǒu
Xin hãy mở cửa sổ.
ống khói (yếu tố kết hợp)
Ống khói bốc khói rồi.
cửa sổ; ô cửa(kế thừa)
中房子或交通工具上通光和空气的开口fángzi huòzhě jiāotōng gōngjù shàng tōngguāng hé kōngqì de kāikǒu
Xin hãy mở cửa sổ.
ống khói (yếu tố kết hợp)
cửa sổ; ô cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.