cửa sổ; ô cửa
中房子或交通工具上通光和空气的开口fángzi huòzhě jiāotōng gōngjù shàng tōngguāng hé kōngqì de kāikǒu
Xin hãy mở cửa sổ.
cửa sổ; ô cửa
中房子或交通工具上通光和空气的开口fángzi huòzhě jiāotōng gōngjù shàng tōngguāng hé kōngqì de kāikǒu
Xin hãy mở cửa sổ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.