- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
vây bắt; bao vây bắt giữ
Cảnh sát đang vây bắt nghi phạm.
vây bắt; bao vây và bắt giữ
Cảnh sát đã vây bắt nghi phạm.
vây bắt; bắt vây
vây bắt; bao vây bắt giữ
Cảnh sát đang vây bắt nghi phạm.
vây bắt; bao vây và bắt giữ
Cảnh sát đã vây bắt nghi phạm.
vây bắt; bắt vây
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
vây bắt; bao vây bắt giữ
vây bắt; bao vây bắt giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.