- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
chất rắn (trong dung dịch); cặn rắn
Loại đồ uống này không có chất rắn.
chất rắn (trong dung dịch); cặn rắn
Loại đồ uống này không có chất rắn.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
chất rắn (trong dung dịch); cặn rắn
chất rắn (trong dung dịch); cặn rắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.