- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
cố chấp ý kiến của mình; khăng khăng giữ quan điểm riêng [thành ngữ]
Anh ấy luôn cố chấp với ý kiến của mình.
cố chấp ý kiến của mình; khăng khăng giữ quan điểm riêng [thành ngữ]
Anh ấy luôn cố chấp với ý kiến của mình.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
cố chấp ý kiến của mình; khăng khăng giữ quan điểm riêng [thành ngữ]
cố chấp ý kiến của mình; khăng khăng giữ quan điểm riêng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.