- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
danh từ riêng
“Bắc Kinh” là một danh từ riêng.
danh từ riêng
“Bắc Kinh” là một danh từ riêng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ riêng
danh từ riêng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.