- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
từ thuần túy bản địa (không có gốc Hán, dùng trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)
Trong tiếng Hàn có rất nhiều từ cố hữu.
từ thuần túy bản địa (không có gốc Hán, dùng trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)
Trong tiếng Hàn có rất nhiều từ cố hữu.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ thuần túy bản địa (không có gốc Hán, dùng trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)
từ thuần túy bản địa (không có gốc Hán, dùng trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.