- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
chính trị quốc gia; quốc chính
Anh ấy rất quan tâm đến quốc chính.
chính sự quốc gia; (cổ) Quốc chính (chức quan)
chính sự quốc gia; (tên riêng) Quốc Chính
chính trị quốc gia; quốc chính
Anh ấy rất quan tâm đến quốc chính.
chính sự quốc gia; (cổ) Quốc chính (chức quan)
chính sự quốc gia; (tên riêng) Quốc Chính
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
chính trị quốc gia; quốc chính
chính trị quốc gia; quốc chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.