- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
quốc kỳ; cờ quốc gia
中代表一个国家的旗帜dàibiǎo yīgè guójiā de qízhi
Quốc kỳ Trung Quốc có màu đỏ.
quốc kỳ; cờ tổ quốc
中代表一个国家的旗帜dàibiǎo yīgè guójiā de qízhì
Quốc kỳ là biểu tượng của quốc gia.
quốc kỳ; cờ quốc gia
中代表一个国家的旗帜dàibiǎo yīgè guójiā de qízhi
Quốc kỳ Trung Quốc có màu đỏ.
quốc kỳ; cờ tổ quốc
中代表一个国家的旗帜dàibiǎo yīgè guójiā de qízhì
Quốc kỳ là biểu tượng của quốc gia.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
quốc kỳ; cờ quốc gia
quốc kỳ; cờ quốc gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.