- 囗vi(bao quanh, vây bọc)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
quốc tế; quốc tế (tính từ)
中涉及多个国家的;跨越国界的shèjí duō ge guójiā de;kuàyuè guójiè de
Đây là một vấn đề quốc tế.
quốc tế; quốc tế (tính từ)
中涉及多个国家的;跨越国界的shèjí duō ge guójiā de;kuàyuè guójiè de
Đây là một vấn đề quốc tế.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
quốc tế; quốc tế (tính từ)
quốc tế; quốc tế (tính từ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.