- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
lớp (trong xử lý hình ảnh)
Lớp này trong suốt.
lớp (trong xử lý hình ảnh)
Lớp này trong suốt.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp (trong xử lý hình ảnh)
lớp (trong xử lý hình ảnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.