- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
minh họa; sơ đồ; hình minh họa
Xin hãy xem biểu đồ này.
biểu tượng (máy tính); icon
Biểu tượng này có nghĩa là gì?
minh họa; sơ đồ; hình minh họa
Xin hãy xem biểu đồ này.
biểu tượng (máy tính); icon
Biểu tượng này có nghĩa là gì?
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
minh họa; sơ đồ; hình minh họa
minh họa; sơ đồ; hình minh họa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.