- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
mưu tài hại mạng; giết người cướp của [thành ngữ](kế thừa)
Hắn ta vì mưu tài hại mệnh mà không từ thủ đoạn nào.
mưu tài hại mạng; giết người cướp của [thành ngữ](kế thừa)
Hắn ta vì mưu tài hại mệnh mà không từ thủ đoạn nào.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
mưu tài hại mạng; giết người cướp của [thành ngữ]
mưu tài hại mạng; giết người cướp của [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.