- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
tập ảnh; bộ ảnh; trình chiếu ảnh
Bộ sưu tập ảnh này rất đẹp.
bộ ảnh; thư viện ảnh (trên trang web)
Trang web này có một bộ sưu tập ảnh tuyệt vời.
tập ảnh; bộ ảnh; trình chiếu ảnh
Bộ sưu tập ảnh này rất đẹp.
bộ ảnh; thư viện ảnh (trên trang web)
Trang web này có một bộ sưu tập ảnh tuyệt vời.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
tập ảnh; bộ ảnh; trình chiếu ảnh
tập ảnh; bộ ảnh; trình chiếu ảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.