- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
đinh bấm; đinh ghim
Tôi cần một cái đinh ghim.
đinh bấm; đinh ghim
Tôi cần một cái đinh ghim.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
đinh bấm; đinh ghim
đinh bấm; đinh ghim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.