- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
hào quang; vầng sáng quanh đầu
Trên đỉnh đầu tượng Phật có vầng hào quang.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
hào quang; vầng sáng quanh đầu
Trên đỉnh đầu tượng Phật có vầng hào quang.
vòng sáng; khẩu độ (ống kính)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hào quang; vầng sáng quanh đầu
hào quang; vầng sáng quanh đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.