- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
tâm đường tròn; tâm vòng tròn
Tâm của hình tròn này ở đâu?
tâm đường tròn; tâm vòng tròn
Tâm của hình tròn này ở đâu?
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
tâm đường tròn; tâm vòng tròn
tâm đường tròn; tâm vòng tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.