- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
chấm tròn; dấu chấm
Chấm tròn này rất nhỏ.
chấm tròn; dấu chấm
Chấm tròn này rất nhỏ.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
chấm tròn; dấu chấm
chấm tròn; dấu chấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.