- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
Quả bóng này rất đẹp.
hình cầu; quả cầu tròn
Quả cầu này rất đẹp.
quả cầu; hình cầu
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
Quả bóng này rất đẹp.
hình cầu; quả cầu tròn
Quả cầu này rất đẹp.
quả cầu; hình cầu
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
viên; hòn bi; (thuốc) viên hoàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.