- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
đĩa tròn; đĩa
Cái đĩa này rất đẹp.
đĩa tròn; đĩa
Cái đĩa này rất đẹp.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đĩa tròn; đĩa
đĩa tròn; đĩa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.