- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
cá trích bụng tròn
Cá trích tròn là một loại cá biển.
cá trích bụng tròn
Cá trích tròn là một loại cá biển.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
cá trích bụng tròn
cá trích bụng tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.