- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
hình nón; nón tròn
Ngọn núi này có hình nón.
hình nón; hình chóp nón
hình nón; nón tròn
Ngọn núi này có hình nón.
hình nón; hình chóp nón
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình nón; nón tròn
hình nón; nón tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.