- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
nuôi nhốt; nuôi trong chuồng
Những con vật này được nuôi nhốt.
nuôi nhốt; nuôi trong chuồng
Những con vật này được nuôi nhốt.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi nhốt; nuôi trong chuồng
nuôi nhốt; nuôi trong chuồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.